Từ vựng tiếng Trung
biāo

Nghĩa tiếng Việt

bay lên

1 chữ21 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

飆 = 猋 (biểu âm) + 風 (Phong, biểu nghĩa: gió); chữ hình thanh. 風 xác nhận nghĩa liên quan đến gió mạnh, xoáy.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiêu": 風 (Phong — gió) + 猋 (biểu âm) → gió xoáy cuốn mạnh như lốc; 飆車 là đua xe tốc độ cao như cuồng phong.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng; bộ 風 liên hệ với "phong" (gió) quen thuộc

Mở khoá kiến thức

Biết 飆 (phồn thể của 飙) giúp đọc văn học cổ và hiểu từ 飆車 (đua xe), 飆風 (cuồng phong).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

飆 bigseal 1
Đại triện
飆 seal 1
Tiểu triện

飆 (biāo) là chữ hình thanh: 風 (gió) là phần biểu nghĩa, 猋 là phần biểu âm. Chữ chỉ cơn lốc xoáy, gió mạnh cuốn lên. Có dạng đại triện và tiểu triện. Phồn thể của 飙.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 狂飆突進,勢不可擋。kuáng biāo tū jìn, shì bù kě dǎng. thanh 2

    Cuồng phong ập tới, khí thế không thể cản.

  • 飆風吹倒了沿路的大樹。biāo fēng chuī dǎo le yán lù de dà shù. thanh 1

    Gió lốc 飆 thổi ngã những cây lớn ven đường.

  • 他駕車如飆,速度驚人。tā jià chē rú biāo, sùdù jīngrén. thanh 1

    Anh ta lái xe như lốc 飆, tốc độ kinh người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 飆, dễ nhầm khi đọc văn bản phồn/giản

  • cùng bộ 風, đều chỉ gió nhưng 飘 là bay phất phơ nhẹ nhàng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.