Từ vựng tiếng Trung
fēi

Nghĩa tiếng Việt

dài; đồ dài

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

裶 không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng được ghi nhận. Chữ cổ chỉ dáng vẻ của áo dài bay phấp phới, hoặc dáng cờ phấp phới.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phi": chiếc áo (裶) phi (飛) bay phất phơ trong gió — dáng áo dài thướt tha.

Gương Hán-Việt

phi (裶) — ít dùng; nghĩa là dáng áo dài bay phấp phới

Mở khoá kiến thức

Biết 裶 giúp nhận dạng từ ngữ cổ chỉ trang phục trong thư tịch Hán Nôm cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

裶 là chữ cổ (obs-std) chỉ dáng áo dài thướt tha hoặc dáng cờ phất phơ. Wiktionary ghi nhận hai nghĩa: dáng áo dài và dáng cờ bay. Không có cấu trúc Han compound cụ thể. Chưa có nguồn học thuật xác nhận gốc tự. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 裶為衣長之貌。Fēi wéi yī cháng zhī mào. thanh 1

    裶 chỉ dáng vẻ của áo dài.

  • 古人以裶描繪飄逸之衣。Gǔrén yǐ fēi miáohuì piāoyì zhī yī. thanh 3

    Người xưa dùng 裶 miêu tả áo bay phấp phới.

  • 裶字見於文言文中。Fēi zì jiàn yú wényánwén zhōng. thanh 1

    Chữ 裶 thấy trong văn ngôn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm fēi, nghĩa bay — gợi nhớ dáng áo bay

  • cùng bộ 衣, đều chỉ loại áo cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.