Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(cây kê)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

秠 thuộc bộ 禾 (Hòa, lúa/ngũ cốc), 10 nét. Wiktionary không phân tích cấu tạo cụ thể. Nghĩa là một loại kê (millet).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phi": lúa (禾) bay (phi) trong gió — 秠 là loại kê cổ, hạt nhỏ nhẹ như bay.

Gương Hán-Việt

phi — gần 飛 (phi, bay), 批 (phi, phê); bộ 禾 gợi ngũ cốc

Mở khoá kiến thức

Biết 秠 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 禾 chỉ giống ngũ cốc đặc biệt trong văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận âm pī và nghĩa 'một loại kê', không có phân tích tự hình. Bộ 禾 (hòa) cho biết liên quan đến ngũ cốc/lúa. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秠是一种古代的黍类作物。pī shì yī zhǒng gǔdài de shǔ lèi zuòwù. thanh 1

    秠 là một loại cây lương thực thuộc họ kê trong thời cổ đại.

  • 农书中提到了秠的种植方法。nóng shū zhōng tídào le pī de zhòngzhí fāngfǎ. thanh 2

    Sách nông nghiệp cổ có đề cập đến cách trồng 秠.

  • 秠属于禾部的农作物类汉字。pī shǔyú hé bù de nóngzuòwù lèi hànzì. thanh 1

    秠 thuộc nhóm chữ bộ 禾 chỉ cây nông nghiệp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 禾, hình gần nhau, cùng chỉ lúa/kê kém chất lượng

  • cùng bộ 禾, cùng chỉ loại ngũ cốc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.