Từ vựng tiếng Trung
fán

Nghĩa tiếng Việt

cái lồng chim; cái phên quây vườn rau; quây quanh

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

樊 = 棥 (Phàn, biểu âm: hàng rào gỗ) + 𠬜 (biểu nghĩa: hai bàn tay quây giữ); chữ hội ý kiêm hình thanh. 棥 cho âm fán gần phàn, hình ảnh hai tay giữ chặt hàng rào gợi nghĩa giam cầm, ràng buộc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phàn": hai tay (𠬜) giữ 棥 (hàng rào) — cái lồng phàn giam chặt, không thoát được.

Gương Hán-Việt

樊 trong 樊笼 (phàn lung — lồng chim, ràng buộc), 樊篱 (phàn ly — hàng rào, giới hạn)

Mở khoá kiến thức

Biết 樊 (phàn) giúp nhận từ 樊笼 (lồng cũi, ràng buộc) và 冲破樊笼 (phá vỡ ràng buộc) trong văn chương.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

樊 oracle 1
Giáp cốt văn
樊 seal 1
Tiểu triện

樊 là chữ hội ý kiêm hình thanh: 棥 (phàn — hàng rào gỗ) biểu âm cho fán, 𠬜 (hai bàn tay) biểu nghĩa hành động giữ chặt. 棥 có thể mô tả hàng rào; khi kết hợp với hai bàn tay tạo nghĩa 'cái lồng, chuồng nhốt'. Nghĩa gốc: lồng chim, chuồng thú; mở rộng sang 'ràng buộc, giam cầm'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他渴望冲破樊笼,获得自由。Tā kěwàng chōngpò fánlóng, huòdé zìyóu. thanh 1

    Anh ta khát khao phá vỡ lồng cũi để giành tự do.

  • 不要被传统观念的樊篱所束缚。Bùyào bèi chuántǒng guānniàn de fánlí suǒ shùfù. thanh 4

    Đừng bị ràng buộc bởi hàng rào quan niệm truyền thống.

  • 樊笼虽好,不如自由飞翔。Fánlóng suī hǎo, bùrú zìyóu fēixiáng. thanh 2

    Lồng son dù đẹp, không bằng tự do bay lượn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fán và HV phàn (phiền não), khác bộ 火

  • cùng âm fán và HV phồn/phàn (phức tạp), khác bộ 糸

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.