Nghĩa tiếng Việt
畕
Âm Hán Việt
phạm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 皿
- Số nét
- 11 nét
盕 thuộc bộ Mãnh (皿, đồ đựng). Cấu trúc chi tiết không có trong Wiktionary. Chữ rất hiếm, nghĩa không rõ.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm động từ chỉ hành động nước tràn ra hoặc vật nổi lên mặt nước.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: phạm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phạm": bộ Mãnh (皿, đồ đựng) — cái đồ đựng phạm (rộng khắp), hình dung vật chứa lớn.
Gương Hán-Việt
phạm — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 盕 (phạm) giúp nhận ra bộ Mãnh (皿) trong chữ chỉ đồ đựng cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
盕 thuộc bộ Mãnh (皿). Wiktionary không phân tích cấu tạo hoặc nghĩa cụ thể. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 盕是皿部的罕见汉字。
盕 là chữ Hán hiếm thuộc bộ Mãnh.
- 盕在古代典籍中偶有记载。
盕 đôi khi được ghi trong điển tịch cổ đại.
- 盕的含义至今不甚明确。
Nghĩa của 盕 đến nay vẫn chưa rõ ràng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.