Từ vựng tiếng Trung
pài

Nghĩa tiếng Việt

piperazin (tên thuốc) (Anh : piperazine)

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哌 gồm bộ 口 (khẩu, biểu nghĩa: âm thanh/phiên âm) + 派 (phái, biểu âm hoặc gợi nghĩa). Cấu trúc hình thanh — bộ 口 dùng để tạo chữ phiên âm từ nước ngoài, 派 cho âm pài/phái. Chữ tạo mới cho mục đích khoa học, không có glyph cổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phái": bộ 口 (miệng, âm) — chữ "phái" này là âm miệng mượn để viết tên thuốc piperazin trong tiếng Trung y.

Gương Hán-Việt

phái — không dùng độc lập trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 哌 mở khoá từ vựng y dược học và hóa học hữu cơ trong tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哌 (Hán-Việt: phái, đọc pài) là chữ tạo mới dùng phiên âm tên hợp chất hóa học piperazine (piperazin) trong y dược. Bộ 口 là dấu hiệu phiên âm ngoại ngữ trong tiếng Trung. Không có glyph cổ, không có nguồn học thuật về tạo tự.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 哌嗪是一种常见的药物原料。pàiqín shì yī zhǒng chángjiàn de yàowù yuánliào. thanh 4

    Piperazine là một nguyên liệu thuốc phổ biến.

  • 哌替啶是止痛药的成分之一。pàitìdìng shì zhǐtòng yào de chéngfèn zhī yī. thanh 4

    Pethidine (meperidine) là một thành phần của thuốc giảm đau.

  • 化学上,哌字用于含氮杂环化合物命名。huàxué shang, pài zì yòng yú hán dàn záhuán huàhéwù mìngmíng. thanh 4

    Trong hóa học, chữ 哌 dùng để đặt tên hợp chất dị vòng chứa nitơ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm pài giống nhau, nhưng 派 là phái/trường phái, không liên quan thuốc

  • cùng bộ 口, cùng dùng phiên âm thuốc (piperazine = 哌嗪)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.