Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đào; múc ra

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

穵 thuộc bộ 穴 (Huyệt — hang lỗ), chưa có phân tích thành phần rõ ràng từ nguồn học thuật. Wiktionary ghi chú đây là dị thể của 挖 (đào).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: oa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oa": bộ Huyệt (穴 — hang) — đào hang, khoét lỗ sâu; âm "oa" gợi "cái oa" (nồi đất tròn, hình hố lõm).

Gương Hán-Việt

oa — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; âm "oa" gặp trong tên riêng và phiên âm Hán Nôm cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 穵 giúp đọc văn bản kiến trúc và thủy lợi cổ mô tả việc đào đắp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

穵 seal 1
Tiểu triện

穵 (wā) thuộc bộ 穴 (hang lỗ). Theo Wiktionary có nghĩa hố sâu và là dị thể của 挖 (đào, khoét). Không có phân tích compound chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 穵地取水,古人常用之法。wā dì qǔ shuǐ, gǔrén cháng yòng zhī fǎ. thanh 1

    Đào đất lấy nước, phương pháp người xưa thường dùng.

  • 工人穵开土层,寻找地下水。gōngrén wā kāi tǔcéng, xúnzhǎo dìxiàshuǐ. thanh 1

    Công nhân đào lớp đất để tìm nước ngầm.

  • 穵与挖同义,皆指挖掘。wā yǔ wā tóngyì, jiē zhǐ wājué. thanh 1

    穵 và 挖 cùng nghĩa, đều chỉ việc đào bới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể thông dụng hơn, cùng nghĩa đào khoét

  • cùng âm wǎ/wā, nghĩa ngói, hay nhầm khi tra

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.