Nghĩa tiếng Việt
đói; đuối, kém; ươn, thối
Âm Hán Việt
nuôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 食
- Số nét
- 15 nét
餒 = 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 妥 (Thoả, biểu âm: cho âm něi). Chữ hình thanh. Chỉ trạng thái đói khát, cá ươn thối, hoặc tinh thần rã rời.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ miêu tả trạng thái đói lả, nản lòng hoặc thức ăn bị ươn hỏng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: nuôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nuôi": 餒 = thức ăn (食) + 妥 (âm) — nghĩa là đói, thiếu ăn; tương phản thú vị với "nuôi" tiếng Việt (cấp thức ăn).
Gương Hán-Việt
"Nuôi" Hán-Việt của 餒 có nghĩa đói/suy kiệt — trái ngược hoàn toàn với "nuôi" thuần Việt (cho ăn, chăm sóc).
Mở khoá kiến thức
Biết 餒 giúp đọc hiểu văn bản cổ về nạn đói, và nhận ra nghịch lý âm Hán-Việt "nuôi" = đói.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 食 chỉ nghĩa (thức ăn), 妥 cho âm. Wiktionary ghi: {{Han compound|食|妥|ls=psc|c1=s|c2=p}}. 餒 có ba nghĩa: đói (hungry), cá thối (rotten fish), và tinh thần suy sụp. Âm Hán-Việt là "nuôi" — trái ngược: nuôi dưỡng vs. đói rét.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 饥餒之时人人自危。
Lúc đói khát, ai cũng lo cho thân mình.
- 餒是形容饥饿或气馁的字。
餒 là chữ chỉ đói khát hoặc chán nản mất nhuệ khí.
- 气餒不可取,要振作起来。
Không nên nản chí, hãy vực dậy tinh thần.
- 餒字属于食部。
Chữ 餒 thuộc bộ Thực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.