Nghĩa tiếng Việt
nói từ từ, nói thận trọng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
讷 là dạng giản thể của 訥. Dạng phồn thể 訥 gồm bộ 言 (ngôn — lời nói, biểu nghĩa) + 内 (nội — biểu âm); chữ hình thanh. Bộ lời nói gợi cách nói năng, 内 cho âm đọc và gợi nghĩa giữ lời ở bên trong.
Hán-Việt: nột
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nột": lời (言) giữ ở bên trong (内) — người quân tử chậm nói (讷), mau làm theo lời Khổng Tử.
Gương Hán-Việt
nột trong 木讷 (mộc nột — chất phác, ít lời)
Mở khoá kiến thức
Biết 讷 (nột) giúp đọc 木讷 (ít lời, chất phác), 讷言 (nói ít, thận trọng lời nói).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Dạng phồn thể 訥 là chữ hình thanh: bộ 言 biểu nghĩa lời nói, 内 biểu âm. Tiểu triện còn lưu. Nghĩa gốc là nói chậm, nói ít, từ tốn trong lời nói. Khổng Tử dạy 讷于言而敏于行 (chậm nói nhưng nhanh làm). Trái nghĩa với 辩 (hùng biện).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他为人木讷,不善言辞。
Anh ấy là người ít lời, không giỏi ăn nói.
- 讷于言而敏于行,是君子之道。
Chậm nói mà mau làm, đó là đạo người quân tử.
- 他虽然口讷,但心地善良。
Anh ấy tuy ít lời, nhưng tấm lòng tốt bụng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.