Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con hải cẩu

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肭 có bộ 肉 (nhục, thịt/thân xác). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân giải cấu trúc. Chưa xác định được ls; chưa có nguồn học thuật cụ thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nọi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nọi": bộ 肉 (thịt) gợi con vật béo mập — hải cẩu (肭脐) với thân hình tròn trịa, mỡ dày, sống ở biển.

Gương Hán-Việt

肭 xuất hiện trong từ 肭脐 (nọi tề) — chỉ dương vật hải cẩu dùng trong đông y; ít dùng độc lập.

Mở khoá kiến thức

Biết 肭 giúp đọc tên dược liệu đông y cổ liên quan đến hải cẩu (肭脐).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肭 seal 1
Tiểu triện

肭 mang bộ 肉 (thịt), gợi liên quan đến cơ thể hoặc mỡ. Nghĩa chính là con hải cẩu (海狗) hoặc béo mập. Tiểu triện còn lưu lại hình dạng chữ. Chưa có phân tích Wiktionary cụ thể về ls hay cấu trúc; chưa có nguồn học thuật xác minh. Chưa có nguồn học thuật xác minh.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 肭脐是一种名贵的中药材。Nà qí shì yī zhǒng míngguì de zhōngyào cái. thanh 4

    Dương vật hải cẩu (肭脐) là một vị thuốc đông y quý hiếm.

  • 海中有一种动物叫肭兽。Hǎi zhōng yǒu yī zhǒng dòngwù jiào nà shòu. thanh 3

    Dưới biển có một loài động vật gọi là hải cẩu.

  • 古籍记载了肭脐的药性。Gǔjí jìzǎi le nà qí de yàoxìng. thanh 3

    Sách cổ ghi chép dược tính của 肭脐.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nà, nhưng 纳 nghĩa là nộp, nhận vào

  • cùng âm nà, nhưng 那 là đại từ chỉ định

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.