Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

努 = 奴 (Nô, biểu âm) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức); chữ hình thanh — dùng sức như nô bộc, đó là nỗ lực.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nỗ": dùng sức 力 như nô 奴 phục dịch — đó là nỗ lực, là cố gắng hết mình.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'nỗ lực' — từ Hán-Việt quen thuộc nhất chứa 努.

Mở khoá kiến thức

Biết 努 mở khoá từ then chốt 'nỗ lực' và cấu trúc 努力 trong tiếng Trung hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 努 là chữ hình thanh: bộ 力 (sức lực) cho nghĩa, 奴 cho âm. Nghĩa gốc 'dùng hết sức, gắng sức', mở rộng thành 'nỗ lực, cố gắng'. Cũng dùng động từ 努 (dẩu môi, trề môi — biểu cảm gắng sức).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你要努力学习。nǐ yào nǔlì xuéxí. thanh 3

    Bạn phải nỗ lực học tập.

  • 我会努力的。wǒ huì nǔlì de. thanh 3

    Tôi sẽ cố gắng.

  • 经过努力,他成功了。jīngguò nǔlì, tā chénggōng le. thanh 1

    Qua nỗ lực, anh ấy đã thành công.

  • 大家一起努力!dàjiā yìqǐ nǔlì! thanh 4

    Mọi người cùng cố gắng!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'nù/nǔ', cùng có 奴 làm thanh phù

  • 奴 là thanh phù; dễ viết thiếu 力

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.