Nghĩa tiếng Việt
荍
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
聹 = 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai) + 寧 (Ninh, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 耳 chỉ liên quan đến tai, phần 寧 cho âm níng.
Hán-Việt: ninh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ninh": tai (耳) yên lặng (寧) vì bị ráy tai bít — từ 耵聹 chỉ cerumen.
Gương Hán-Việt
聹 chỉ xuất hiện trong từ 耵聹 (ráy tai), ít dùng độc lập
Mở khoá kiến thức
Biết 聹 giúp hiểu thuật ngữ y học 耵聹 (cerumen — ráy tai).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 聹 là chữ hình thanh, gồm 耳 (biểu nghĩa: tai) và 寧 (biểu âm). Chữ chỉ dùng trong từ 耵聹 (dǐng níng) — ráy tai. Nghĩa độc lập rất hạn chế.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 耵聹是耳朵里的分泌物。
Ráy tai (耵聹) là chất tiết ra trong tai.
- 医生帮他清除了耵聹。
Bác sĩ giúp anh ấy lấy ráy tai ra.
- 耵聹过多会影响听力。
Ráy tai quá nhiều sẽ ảnh hưởng đến thính lực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.