Nghĩa tiếng Việt
cây tre
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
篛 thuộc bộ 竹 (Trúc — tre), không có glyph origin hay phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Chữ tạo muộn, chỉ có hình đại triện.
Hán-Việt: nhược
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhược": bộ Trúc (竹 — tre) — bẹ lá tre mỏng yếu như "nhược" (yếu ớt); người xưa dùng bẹ tre gói bánh.
Gương Hán-Việt
nhược — trong tiếng Việt "nhược" gặp trong "nhược điểm", "nhu nhược"; chữ 篛 dùng riêng cho bẹ tre.
Mở khoá kiến thức
Biết 篛 giúp đọc văn bản thực vật học và kỹ thuật đan lát cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
篛 không có glyph origin trong Wiktionary. Thuộc bộ 竹 (tre), nghĩa là bẹ/vỏ cây tre (cuticle of bamboo). Chỉ có hình đại triện. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 篛竹之皮,可用于包裹食物。
Bẹ tre 篛 có thể dùng để gói thức ăn.
- 古人以篛编席,柔韧耐用。
Người xưa dùng bẹ tre đan chiếu, mềm dẻo bền bỉ.
- 篛笠是用竹皮制成的斗笠。
Nón 篛 làm từ bẹ tre là loại nón lá đặc trưng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.