Nghĩa tiếng Việt
như thế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
偌 = 人/亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 若 (Nhược, biểu âm: ruò); chữ hình thanh. Bộ 人 liên quan đến người/hành động người, 若 chỉ âm đọc.
Hán-Việt: nhược
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhược": người (人) làm theo như nhược (若) — 偌大 là 'lớn như vậy', nhấn mạnh mức độ lớn khó ngờ.
Gương Hán-Việt
nhược — ít dùng riêng trong tiếng Việt; nghĩa 'như thế, như vậy' trong văn ngữ.
Mở khoá kiến thức
Biết 偌 giúp hiểu 偌大 (ruòdà) — to như vậy, lớn đến thế; dùng để nhấn mạnh kích thước ấn tượng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 人 (nhân — người) là thành phần biểu nghĩa, 若 (nhược — như thế nào) là thành phần biểu âm (ruò → nuò). 偌 mang nghĩa 'như vậy', 'như thế', dùng trong văn ngữ và một số phương ngữ. Thường gặp trong 偌大 (to như vậy, lớn đến thế).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 偌大的城市,他却感到孤独。
Một thành phố to lớn như vậy, anh ấy lại cảm thấy cô đơn.
- 偌大的房子空荡荡的。
Ngôi nhà to lớn như vậy mà trống rỗng.
- 偌多人都来了。
Nhiều người như vậy đều đến cả.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.