Từ vựng tiếng Trung
ěr

Nghĩa tiếng Việt

sông Nhị

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

洱 = 氵/水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 耳 (Nhĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵 cho biết liên quan đến nước; 耳 chỉ âm đọc ěr.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến; 洱 (ěr): 氵 (nước) + 耳 (tai/nhĩ) — hồ Nhĩ Hải (洱海) ở Vân Nam có hình dáng như vành tai khi nhìn từ trên cao.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 洱 mở khoá 洱海 (Nhĩ Hải – hồ nổi tiếng ở Đại Lý, Vân Nam) và 大理洱海 — địa danh du lịch Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

洱 là chữ hình thanh: 水 (nước) biểu nghĩa + 耳 biểu âm. Chủ yếu dùng làm tên riêng cho sông Nhĩ (洱河) và hồ Nhĩ (洱海) ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 洱海是云南著名的高原湖泊。Ěr Hǎi shì Yúnnán zhùmíng de gāoyuán húpō. thanh 5

    Nhĩ Hải là hồ cao nguyên nổi tiếng ở Vân Nam.

  • 大理的洱海景色非常美丽。Dàlǐ de Ěr Hǎi jǐngsè fēicháng měilì. thanh 4

    Cảnh đẹp của hồ Nhĩ Hải ở Đại Lý rất tuyệt vời.

  • 洱河流经大理古城。Ěr Hé liújīng Dàlǐ gǔchéng. thanh 5

    Sông Nhĩ chảy qua cổ thành Đại Lý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 耳 là bộ phận biểu âm trong 洱, dễ nhầm hai chữ khi mới học

  • cùng âm ěr, đều dùng 耳 làm phần âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.