Nghĩa tiếng Việt
chuyên nhất; hợp làm một; bế tắc; 1, một (như: nhất 一, dùng để viết trong văn tự)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
壹 = 壺 (Hồ, biểu nghĩa) + 吉 (Cát, biểu âm); chữ hình thanh theo Thuyết Văn. Phần 壺 (bình tròn kín, đầy ắp) gợi nghĩa chuyên nhất, đầy đủ; phần 吉 cho âm đọc gần với yī.
Hán-Việt: nhất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhất": bình hồ (壺) kín cát (吉) — số một viết phức tạp, chuyên nhất không gian lận được.
Gương Hán-Việt
nhất trong "nhất trí" — đồng lòng nhất trí, chuyên nhất một ý
Mở khoá kiến thức
Biết 壹 mở khoá chữ số pháp lý: 壹(1), 贰(2), 叁(3), 肆(4) — dùng trong hợp đồng và tờ tiền.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 壹 là chữ hình thanh theo Thuyết Văn (Shuowen): 壺 (hồ, bình tròn) làm phần biểu nghĩa, 吉 (cát) làm phần biểu âm. 壹 là dạng phức tạp của 一, dùng trong tài chính và văn bản pháp lý để tránh sửa chữa gian lận. Trong văn ngôn, 壹 còn mang nghĩa trung thành, chuyên nhất. Đại triện ghi nhận hình dạng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 支票上写着壹万元整。
Trên tờ séc ghi chẵn một vạn đồng.
- 壹是数字一的大写形式。
壹 là dạng chữ hoa của số một trong tài chính.
- 合同金额为壹拾万元。
Số tiền hợp đồng là mười vạn đồng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.