Nghĩa tiếng Việt
mềm mà dai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
韌 = 韋 (Vi, biểu nghĩa: da thuộc) + 刃 (Nhận, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 韋 cho biết liên quan tới da mềm dẻo, phần 刃 cho âm đọc. Nghĩa gốc là da mềm mà dai, bền dẻo.
Hán-Việt: nhận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhận": 韋 (da thuộc) + 刃 (nhận/lưỡi dao, âm) — da mềm chịu được lưỡi dao, bền dai không đứt — đó là sự nhẫn nại kiên cường.
Gương Hán-Việt
nhận trong 韌性 (tính bền dai), 堅韌 (kiên nhẫn bền bỉ), 柔韌 (mềm mà dai)
Mở khoá kiến thức
Biết 韌 mở khoá nhóm từ 韌性, 堅韌, 柔韌, 韌帶 trong tiếng Trung và tiếng Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
韌 là chữ hình thanh: 韋 (vi, biểu nghĩa da thuộc/da mềm) + 刃 (nhận, biểu âm). Nghĩa gốc là da thuộc mềm mà dai, bền dẻo. Mở rộng thành tính kiên nhẫn, không dễ gãy. Dạng bạch thư và tiểu triện lưu lại. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她具有堅韌不拔的意志。
Cô ấy có ý chí kiên nhẫn bền bỉ (堅韌不拔).
- 韌帶是連接骨骼的彈性組織。
Dây chằng (韌帶) là mô đàn hồi nối các xương lại.
- 竹子柔韌,是良好的建材。
Tre mềm mà dai (柔韌), là vật liệu xây dựng tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.