Từ vựng tiếng Trung
rèn

Nghĩa tiếng Việt

chèn bánh xe để khỏi lăn; ngăn trở

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轫 = 车 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 刃 (Nhẫn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 车 chỉ xe cộ; 刃 cho âm đọc rèn. Nghĩa: cái chèn bánh xe.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhẫn": xe (车) cần lưỡi kê (刃) — cái chêm hãm bánh xe, bắt đầu hành trình khi rút ra.

Gương Hán-Việt

nhẫn trong "phát nhẫn" (发轫, khởi hành, bắt đầu)

Mở khoá kiến thức

Biết 轫 giúp hiểu thành ngữ 发轫 (phát nhẫn — khởi động) và 云程发轫.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轫 bigseal 1
Đại triện
轫 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 车 (xa, xe) biểu nghĩa; 刃 (nhẫn) biểu âm. Đại triện và tiểu triện ghi nhận. Nghĩa gốc: cái chêm/chèn bánh xe — vật kê dưới bánh để xe không lăn. Mở rộng: bắt đầu hành trình (phát轫 — rút chèn để xe lăn). Thành ngữ 云程发轫 — khởi hành trên con đường mây.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 发轫之始,需要勇气。Fā rèn zhī shǐ, xūyào yǒngqì. thanh 1

    Lúc mới khởi hành, cần có dũng cảm.

  • 这项改革在那个年代发轫。Zhè xiàng gǎigé zài nà ge niándài fā rèn. thanh 4

    Cuộc cải cách này khởi đầu từ thời kỳ đó.

  • 轫致辐射是一种重要的物理现象。Rèn zhì fúshè shì yī zhǒng zhòngyào de wùlǐ xiànxiàng. thanh 4

    Bức xạ hãm là một hiện tượng vật lý quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 韧 (nhẫn) đồng âm rèn, nghĩa dẻo dai

  • 刃 là phần biểu âm, đứng riêng là lưỡi dao

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.