Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sứt mẻ; bị móp; có răng thưa; không có răng

1 chữ35 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齾 = 獻 (Hiến, biểu âm) + 齒 (Xỉ, biểu nghĩa: răng); chữ hình thanh. 齒 xác định lớp nghĩa (liên quan đến răng), 獻 cung cấp âm. Chữ có tổng 35 nét — thuộc hàng phức tạp nhất trong bảng chữ Hán.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nha" (biến âm): bộ 齒 (xỉ — răng) mà mẻ vỡ — 齾 là chiếc răng gãy, sứt hoặc kẽ hở khó coi.

Gương Hán-Việt

Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 齾 giúp đọc văn bản y học cổ về nha khoa và miêu tả khuyết tật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

齾 theo Wiktionary là chữ hình thanh: 齒 (Xỉ) biểu nghĩa, 獻 biểu âm. Nghĩa: răng bị sứt mẻ hoặc có kẽ hở; cũng dùng cho dụng cụ bị vỡ, mẻ. Chữ rất ít dùng trong văn bản hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 齾是形容牙齒缺損的字。Yà shì xíngróng yáchǐ quēsǔn de zì. thanh 4

    齾 là chữ miêu tả răng bị sứt mẻ.

  • 老人的牙齒齾齾的。Lǎorén de yáchǐ yàyà de. thanh 3

    Răng của ông cụ thưa và mẻ.

  • 刀刃也有齾的意思。Dāorèn yě yǒu yà de yìsi. thanh 1

    Lưỡi dao cũng có thể dùng 齾 để tả sứt mẻ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 齿

    là bộ thủ, thường gặp hơn nhiều

  • cùng âm yà, đơn giản hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.