Nghĩa tiếng Việt
người đánh cá; đánh cá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
渔 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 鱼 (Ngư, biểu nghĩa: cá); chữ hội ý kiêm hình thanh. Dạng phồn thể là 漁. Nước 氵 + cá 鱼 = đánh cá. Nghĩa gốc và hiện tại: ngư nghiệp, đánh bắt cá.
Hán-Việt: ngư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngư": nước 氵 đầy cá 鱼 — NGƯ dân, NGƯ nghiệp, đánh bắt cá trên sông biển.
Gương Hán-Việt
"ngư" trong: ngư dân (渔民), ngư nghiệp (渔业), ngư thuyền (渔船), ngư ông
Mở khoá kiến thức
Biết 渔 (ngư) mở khoá: 渔民 (ngư dân), 渔船 (tàu đánh cá), 渔业 (ngư nghiệp) — nhóm từ về nghề cá.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
渔 là chữ giản thể của 漁 (phồn thể), theo Wiktionary thay 魚 bằng 鱼. Nguyên chữ 漁 gồm 氵 (nước) + 魚 (cá) — hội ý: người trong nước bắt cá. Ý nghĩa gốc: đánh cá, ngư nghiệp. Hiện dùng: ngư dân, tàu đánh cá, ngành ngư nghiệp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个村子里有很多渔民。
Trong làng này có rất nhiều ngư dân.
- 渔船在海上航行了三天。
Tàu đánh cá đã đi biển được ba ngày.
- 发展渔业对这个地区很重要。
Phát triển ngư nghiệp rất quan trọng với khu vực này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.