Nghĩa tiếng Việt
nằm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
臥 = 臣 (Thần, biểu nghĩa: mắt nhìn xuống) + 人 (Nhân, biểu nghĩa: người); chữ hội ý — người cúi người, mắt nhìn xuống đất, gợi tư thế nằm xuống.
Hán-Việt: ngọa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngọa": một Người (人) cúi đầu mắt (臣) nhìn xuống — tư thế NẰM (卧).
Gương Hán-Việt
ngọa bệnh (bệnh nằm liệt giường), ngọa hổ tàng long
Mở khoá kiến thức
Biết 臥/卧 mở khoá: 臥室 (phòng ngủ), 臥龍 (rồng ẩn mình), ngọa du (du lịch bằng sách).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 臥 là chữ hội ý (hội ý): 臣 mô phỏng con mắt nhìn xuống, 人 là người. Hợp lại chỉ người nằm rạp, mắt nhắm hoặc nhìn xuống đất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他臥在床上休息。
Anh ấy nằm trên giường nghỉ ngơi.
- 臥室在二楓。
Phòng ngủ ở tầng hai.
- 她臥病在床。
Cô ấy nằm liệt giường vì bệnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.