Nghĩa tiếng Việt
cái ngưỡng cửa
Âm Hán Việt
nghiệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 自
- Số nét
- 10 nét
臬 = 自 (Tự, mũi – biểu nghĩa) + 木 (Mộc, gỗ – biểu nghĩa); chữ hội ý. Wiktionary: Han compound hội ý của 自 (mũi) và 木 (gỗ). Nhiều cách giải thích khác nhau tồn tại; nghĩa gốc là "bia đích" (archery target).
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ tiêu chuẩn, khuôn mẫu hoặc chức quan tư pháp thời xưa.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: nghiệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến; 臬 (niè): 木 (cọc gỗ) trước 自 (mũi nhắm) — cột gỗ làm bia đích bắn cung, từ đó trở thành "tiêu chuẩn/phép tắc" (准臬).
Gương Hán-Việt
chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 臬 mở khoá 准臬 (chuẩn nghiết – tiêu chuẩn, khuôn mẫu), 臬司 (quan án sát đời Minh/Thanh) — từ văn học lịch sử và hành chính.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
臬 là chữ hội ý: 自 (mũi) + 木 (gỗ), theo Wiktionary. Nghĩa gốc là bia đích bắn cung (archery target) — cọc gỗ cắm làm mục tiêu. Sau mở rộng sang: đồng hồ mặt trời/cột đo bóng (gnomon), và rồi thành tiêu chuẩn/phép tắc (臬司 – quan coi luật pháp). Nhiều cách giải thích nguồn gốc tồn tại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 以此为准臬,不得逾越。
Lấy đây làm khuôn phép, không được vượt qua.
- 臬司掌管一省的刑名事务。
Quan Án Sát phụ trách các việc hình pháp của một tỉnh.
- 古代以臬为射箭的目标。
Thời cổ đại dùng 臬 làm mục tiêu bắn cung.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.