Từ vựng tiếng Trung
niè

Nghĩa tiếng Việt

cái ngưỡng cửa

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臬 = 自 (Tự, mũi – biểu nghĩa) + 木 (Mộc, gỗ – biểu nghĩa); chữ hội ý. Wiktionary: Han compound hội ý của 自 (mũi) và 木 (gỗ). Nhiều cách giải thích khác nhau tồn tại; nghĩa gốc là "bia đích" (archery target).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nghiệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến; 臬 (niè): 木 (cọc gỗ) trước 自 (mũi nhắm) — cột gỗ làm bia đích bắn cung, từ đó trở thành "tiêu chuẩn/phép tắc" (准臬).

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 臬 mở khoá 准臬 (chuẩn nghiết – tiêu chuẩn, khuôn mẫu), 臬司 (quan án sát đời Minh/Thanh) — từ văn học lịch sử và hành chính.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臬 seal 1
Tiểu triện

臬 là chữ hội ý: 自 (mũi) + 木 (gỗ), theo Wiktionary. Nghĩa gốc là bia đích bắn cung (archery target) — cọc gỗ cắm làm mục tiêu. Sau mở rộng sang: đồng hồ mặt trời/cột đo bóng (gnomon), và rồi thành tiêu chuẩn/phép tắc (臬司 – quan coi luật pháp). Nhiều cách giải thích nguồn gốc tồn tại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 以此为准臬,不得逾越。yǐ cǐ wéi zhǔnniè, bùdé yúyuè. thanh 3

    Lấy đây làm khuôn phép, không được vượt qua.

  • 臬司掌管一省的刑名事务。nièsī zhǎngguǎn yī shěng de xíngmíng shìwù. thanh 4

    Quan Án Sát phụ trách các việc hình pháp của một tỉnh.

  • 古代以臬为射箭的目标。gǔdài yǐ niè wéi shèjiàn de mùbiāo. thanh 3

    Thời cổ đại dùng 臬 làm mục tiêu bắn cung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 木 là thành phần trong 臬, nhưng 木 độc lập nghĩa là cây/gỗ

  • 自 là thành phần trong 臬; 自 độc lập nghĩa là tự mình

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.