Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất)

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邺 là giản thể của 鄴, thay 業 bằng 业. Bộ 阝(邑 — ấp/địa danh) biểu nghĩa địa điểm, 业/業 biểu âm. Chữ chỉ thành Nghiệp — kinh đô nhiều triều đại cổ đại Trung Quốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nghiệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghiệp": thành Nghiệp 邺 — nơi nghiệp lớn được gây dựng, kinh đô của nhiều triều đại hùng mạnh.

Gương Hán-Việt

Nghiệp thành (thành Nghiệp lịch sử)

Mở khoá kiến thức

Biết 邺 mở khoá tên địa danh lịch sử 邺城 (thành Nghiệp) quan trọng trong Tam Quốc chí.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邺 là giản thể của 鄴: {{Han simp|鄴|f=業|t=业}}. Chữ gốc 鄴 gồm 邑 (ấp — địa danh) + 業 (nghiệp) biểu âm. Chỉ thành Nghiệp (Yè) — kinh đô thời Tam Quốc, Đông Ngụy, Bắc Tề. Nay thuộc vùng giáp Hà Nam–Hà Bắc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 邺城是三国时期魏国的都城。Yèchéng shì sānguó shíqī Wèiguó de dūchéng. thanh 4

    Thành Nghiệp là kinh đô của nước Ngụy thời Tam Quốc.

  • 曹操在邺城大兴土木。Cáo Cāo zài Yèchéng dà xīng tǔmù. thanh 2

    Tào Tháo cho xây dựng quy mô lớn ở thành Nghiệp.

  • 邺是历史上著名的古都。Yè shì lìshǐ shàng zhùmíng de gǔdū. thanh 4

    Nghiệp là cố đô nổi tiếng trong lịch sử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 业 là phần cấu tạo của 邺, hình dạng gần giống

  • đồng âm yè, 夜 nghĩa đêm tối, khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.