Nghĩa tiếng Việt
đến tận nơi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诣 là giản thể của 詣, chữ hình thanh: 讠 (Ngôn biến thể, biểu nghĩa) + 旨 (Chỉ, biểu âm). Nghĩa gốc: đến gặp bậc tôn trưởng để trình bày. Nghĩa phái sinh: trình độ học vấn đạt được.
Hán-Việt: nghệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghệ": bộ 讠 (ngôn) + 旨 (chỉ: ý chỉ/biểu âm) — đến (诣) gặp thầy trình bày theo ý chỉ, tức đạt trình độ nghề.
Gương Hán-Việt
"nghệ" trong 造诣 (tạo nghệ: thành tựu, trình độ đạt được); dùng trong văn học, học thuật
Mở khoá kiến thức
Biết 诣 mở khoá: 造诣 (trình độ/thành tựu học thuật), 诣阙 (vào cung bệ kiến), 深诣 (trình độ sâu sắc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
诣 là giản thể của 詣 (Wiktionary: {{Han simp|詣|f=言|t=讠}}). 言/讠 (ngôn) biểu nghĩa; 旨 (chỉ) cho âm yì. Nghĩa gốc: đến chỗ người tôn quý để trình bày. Từ đó mở rộng thành "trình độ đạt được" — như học giả đã "đến được" một cảnh giới cao.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在音乐方面造诣颇深。
Anh ấy có thành tựu khá sâu trong lĩnh vực âm nhạc.
- 这位学者在古典文学上有很高的造诣。
Học giả này có trình độ rất cao về văn học cổ điển.
- 经过多年苦学,他终于达到了很高的艺术诣境。
Sau nhiều năm khổ học, cuối cùng anh ấy đạt đến cảnh giới nghệ thuật cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.