Từ vựng tiếng Trung
ǒu

Nghĩa tiếng Việt

hai người cùng cày; hai người; đối nhau

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耦 là chữ hình thanh (psc): bộ 耒 (Lồi, biểu nghĩa: cái cày) + 禺 (Ngung, biểu âm). Chữ chỉ việc hai người cùng cày song song — Wiktionary ghi thêm: 'paired working in the fields'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngẫu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngẫu": bộ Lồi (耒 cày) + Ngung (禺) — 耦 là hai người cùng cày một thửa ruộng — cặp đôi làm việc song hành.

Gương Hán-Việt

耦 gặp trong văn cổ: 耦耕 (ngẫu canh) — cày đôi; liên hệ ngẫu nhiên (偶然) — 耦 và 偶 đồng âm.

Mở khoá kiến thức

Biết 耦 giúp phân biệt với 偶 (ngẫu, thường gặp hơn); cả hai đều chỉ thành đôi, thành cặp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耦 seal 1
Tiểu triện

耦 (ngẫu) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|耒|禺|c1=s|c2=p|t1=tilling tool|ls=psc}}, paired working in the fields. Bộ 耒 (cày) biểu nghĩa + 禺 biểu âm. Nghĩa gốc là hai người cùng cày bên nhau, làm ruộng đôi. Nghĩa mở rộng: thành đôi, đối nhau, cặp đôi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代农民常常耦耕。Gǔdài nóngmín chángcháng ǒu gēng. thanh 3

    Nông dân thời xưa thường cày đôi cùng nhau.

  • 耦合是物理学的重要概念。Ǒuhé shì wùlǐxué de zhòngyào gàiniàn. thanh 2

    Kết đôi (coupling) là khái niệm quan trọng trong vật lý.

  • 两人耦耕,分工合作。Liǎng rén ǒu gēng, fēngōng hézuò. thanh 3

    Hai người cày đôi, phân công hợp tác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm ǒu, nghĩa là ngẫu nhiên, cặp đôi — phổ biến hơn 耦

  • cùng âm ǒu, nghĩa là củ sen

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.