Nghĩa tiếng Việt
hai người cùng cày; hai người; đối nhau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
耦 là chữ hình thanh (psc): bộ 耒 (Lồi, biểu nghĩa: cái cày) + 禺 (Ngung, biểu âm). Chữ chỉ việc hai người cùng cày song song — Wiktionary ghi thêm: 'paired working in the fields'.
Hán-Việt: ngẫu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngẫu": bộ Lồi (耒 cày) + Ngung (禺) — 耦 là hai người cùng cày một thửa ruộng — cặp đôi làm việc song hành.
Gương Hán-Việt
耦 gặp trong văn cổ: 耦耕 (ngẫu canh) — cày đôi; liên hệ ngẫu nhiên (偶然) — 耦 và 偶 đồng âm.
Mở khoá kiến thức
Biết 耦 giúp phân biệt với 偶 (ngẫu, thường gặp hơn); cả hai đều chỉ thành đôi, thành cặp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
耦 (ngẫu) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|耒|禺|c1=s|c2=p|t1=tilling tool|ls=psc}}, paired working in the fields. Bộ 耒 (cày) biểu nghĩa + 禺 biểu âm. Nghĩa gốc là hai người cùng cày bên nhau, làm ruộng đôi. Nghĩa mở rộng: thành đôi, đối nhau, cặp đôi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代农民常常耦耕。
Nông dân thời xưa thường cày đôi cùng nhau.
- 耦合是物理学的重要概念。
Kết đôi (coupling) là khái niệm quan trọng trong vật lý.
- 两人耦耕,分工合作。
Hai người cày đôi, phân công hợp tác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.