Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
áo

Nghĩa tiếng Việt

con rùa biển

Âm Hán Việt

ngao

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 螯 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

螯 = 敖 (Ngào, biểu âm) + 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sâu bọ). Chữ hình thanh — bộ Trùng xác định liên quan đến côn trùng/giáp xác; phần Ngào cho âm áo.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ chỉ bộ phận càng của các loài giáp xác như cua hay tôm.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ngao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngao" (螯): trùng (虫) ngào nghễ (敖) kẹp chặt — đó là ngao, càng cua kẹp mạnh.

Gương Hán-Việt

ngao — dùng trong "trì ngao" (持螯, cầm càng cua) và thành ngữ về thú vui uống rượu

Mở khoá kiến thức

Biết 螯 mở khoá từ 蟹螯 (cua ngao — càng cua), 持螯把酒 (thú ẩm thực thanh nhàn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

螯 là chữ hình thanh: bộ 虫 (Trùng — sâu bọ, giáp xác) biểu ý bộ phận của sinh vật; 敖 (Ngào) biểu âm áo. Nghĩa: càng cua, kẹp của tôm cua. Sách Tuân Tử: "蟹六跪而二螯" (cua sáu chân hai càng). Thành ngữ 持螯把酒 (trì ngào bả tửu — cầm càng cua uống rượu) ví thú vui thanh nhàn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • Xiè thanh 4yǒu thanh 3liù thanh 4tiáo thanh 2tuǐ thanh 3 thanh 2liǎng thanh 3zhī thanh 1áo. thanh 2

    Con cua có sáu chân và hai càng.

  • 持螯把酒,是古人享受生活的方式。Chí áo bǎ jiǔ, shì gǔrén xiǎngshòu shēnghuó de fāngshì. thanh 2

    Cầm càng cua uống rượu là cách người xưa tận hưởng cuộc sống.

  • 大螯虾的螯非常有力,可以夹碎贝壳。Dà áo xiā de áo fēicháng yǒulì, kěyǐ jiāsuì bèiké. thanh 4

    Càng của tôm hùm rất mạnh, có thể kẹp vỡ vỏ sò.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鳌 (ngao) cùng âm áo, 鳌 là loài rùa biển lớn trong thần thoại — dễ nhầm

  • cùng âm áo, 熬 (ngao) nghĩa là nấu ninh/chịu đựng — đồng âm khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.