Nghĩa tiếng Việt
con rùa biển
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
螯 = 敖 (Ngào, biểu âm) + 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sâu bọ). Chữ hình thanh — bộ Trùng xác định liên quan đến côn trùng/giáp xác; phần Ngào cho âm áo.
Hán-Việt: ngao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngao" (螯): trùng (虫) ngào nghễ (敖) kẹp chặt — đó là ngao, càng cua kẹp mạnh.
Gương Hán-Việt
ngao — dùng trong "trì ngao" (持螯, cầm càng cua) và thành ngữ về thú vui uống rượu
Mở khoá kiến thức
Biết 螯 mở khoá từ 蟹螯 (cua ngao — càng cua), 持螯把酒 (thú ẩm thực thanh nhàn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
螯 là chữ hình thanh: bộ 虫 (Trùng — sâu bọ, giáp xác) biểu ý bộ phận của sinh vật; 敖 (Ngào) biểu âm áo. Nghĩa: càng cua, kẹp của tôm cua. Sách Tuân Tử: "蟹六跪而二螯" (cua sáu chân hai càng). Thành ngữ 持螯把酒 (trì ngào bả tửu — cầm càng cua uống rượu) ví thú vui thanh nhàn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蟹有六条腿和两只螯。
Con cua có sáu chân và hai càng.
- 持螯把酒,是古人享受生活的方式。
Cầm càng cua uống rượu là cách người xưa tận hưởng cuộc sống.
- 大螯虾的螯非常有力,可以夹碎贝壳。
Càng của tôm hùm rất mạnh, có thể kẹp vỡ vỏ sò.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.