Nghĩa tiếng Việt
vá, chắp; áo của sư; (tiếng tự xưng mình)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
衲 thiếu lsCodes cấu trúc từ Wiktionary. Chữ có bộ 衤(y, quần áo) và thành phần phụ; cấu trúc chi tiết không ghi nhận đầy đủ. Xử lý như chữ tự thân do thiếu dữ liệu. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: nẹp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nẹp": áo (衤) nẹp vá từng mảnh — cà sa của nhà sư được may từ trăm mảnh vải cũ, mỗi miếng là một nẹp khiêm nhường.
Gương Hán-Việt
nẹp trong "áo nẹp" — vải may viền, chắp vá; áo cà sa vá nhiều mảnh
Mở khoá kiến thức
Biết 衲 mở khoá từ 老衲 (lão nẹp — nhà sư tự xưng), 百衲衣 (áo trăm mảnh vá), 衲僧 (nhà tu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 衲 liên quan đến quần áo (bộ 衤) và hành động vá, chắp. Âm Trung cổ và thượng cổ được ghi nhận (mc=y, oc=y). Các từ ghép quan trọng: 老衲 (lão nạp — nhà sư tự xưng), 百衲衣 (trăm mảnh vá — áo vá từ nhiều mảnh vải), 衲僧 (nạp tăng — nhà tu). Cấu trúc chi tiết chưa được Wiktionary ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老衲在寺庙中修行多年。
Lão tăng tu hành trong chùa nhiều năm.
- 百衲衣是用许多碎布缝制而成的。
Áo trăm mảnh được may từ rất nhiều mảnh vải vụn.
- 衲僧云游四方,化缘为生。
Nhà tu du hành bốn phương, khất thực để sống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.