Nghĩa tiếng Việt
軻
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
聻 là chữ thuộc bộ 耳, âm nǐ/jiàn. Cấu trúc nội tại không có phân tích hình thanh/hội ý trong nguồn học thuật hiện đại.
Hán-Việt: nễ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nễ": chữ 聻 — tai nghe tiếng từ cõi âm, chỉ hồn ma người khuất.
Gương Hán-Việt
聻 ít dùng trong tiếng Việt; chỉ gặp trong văn bản cổ về tín ngưỡng
Mở khoá kiến thức
Biết 聻 giúp đọc văn bản cổ về âm hồn và tín ngưỡng dân gian Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 聻 là chữ cổ (废弃字) chỉ hồn ma của người đã chết. Thuộc bộ 耳. Không có glyph origin rõ ràng. Nghĩa này phản ánh tín ngưỡng cổ đại Trung Hoa về âm hồn. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 聻在古代指死者的鬼魂。
聻 trong thời cổ đại chỉ hồn ma của người đã mất.
- 这个汉字聻现在很少使用。
Chữ Hán 聻 này hiện nay rất ít được sử dụng.
- 古籍中偶有提及聻字。
Trong thư tịch cổ thỉnh thoảng có đề cập đến chữ 聻.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.