Từ vựng tiếng Trung
nǎo

Nghĩa tiếng Việt

núi nhỏ; đồi nhỏ (thường dùng làm tên núi)

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

垴 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 𡿺 (biểu âm, thành phần ít gặp). Chữ hình thanh chỉ đồi đất nhỏ, dùng chủ yếu trong địa danh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: não

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Não": đất (土) nhô lên như đầu (脑) người — gò đất tròn nhỏ như cái đầu.

Gương Hán-Việt

não (não) — trong tên địa danh vùng Sơn Tây, Hà Bắc

Mở khoá kiến thức

Biết 垴 giúp đọc địa danh miền bắc Trung Quốc: 北垴, 南垴, 马垴等.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary (phồn thể 堖): chữ hình thanh gồm 土 (s, đất) và 𡿺 (p, biểu âm, không có oc). Chỉ gò đất hoặc đồi nhỏ hình đầu người, thường dùng trong tên núi/địa danh. Chữ tạo muộn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 垴是山西地名中常见的字。Nǎo shì Shānxī dìmíng zhōng cháng jiàn de zì. thanh 3

    垴 là chữ thường gặp trong địa danh Sơn Tây.

  • 北垴村位于山丘之上。Běi nǎo cūn wèiyú shānqiū zhī shàng. thanh 3

    Làng Bắc Não nằm trên ngọn đồi nhỏ.

  • 当地人习惯以垴命名村庄。Dāngdì rén xíguàn yǐ nǎo mìngmíng cūnzhuāng. thanh 1

    Người địa phương quen dùng 垴 để đặt tên làng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm nǎo, 脑 là não bộ, 垴 là gò đất — dễ nhầm âm đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.