Nghĩa tiếng Việt
khó
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
難 = 暵 rút gọn (biểu âm) + 隹 (Truỳ, biểu nghĩa: chim đuôi ngắn); chữ hình thanh. Bộ 隹 gốc chỉ loài chim; 暵 rút gọn cho âm đọc nán. Nghĩa gốc là tên chim, sau mượn âm cho nghĩa khó.
Hán-Việt: nan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nan": chim (隹) khó bắt — nan giải, gian nan.
Gương Hán-Việt
nan trong "gian nan" (艰难), "nan giải" (难解), "nạn nhân" (难民)
Mở khoá kiến thức
Biết 難 mở khoá: 难题, 困难, 艰难, 灾难, 难忘.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 暵 rút gọn (biểu âm) + 隹 (truỳ, chim đuôi ngắn) biểu nghĩa. Kim văn và tiểu triện ghi nhận. Nghĩa gốc: tên loài chim. Phiên âm mượn (giả tá) sang nghĩa khó, gian nan. Lục thư thông ghi nhận dạng chuyển tiếp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 學習漢字很難,但堅持很重要。
Học chữ Hán rất khó, nhưng kiên trì là điều quan trọng.
- 這道題很難解。
Bài toán này rất khó giải.
- 艱難困苦,玉汝於成。
Gian nan khổ cực mài giũa bạn thành ngọc.
- 難道你不知道這件事嗎?
Chẳng lẽ bạn không biết chuyện này sao?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.