Nghĩa tiếng Việt
chết, qua đời
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
殁 là biến thể của 歿, bộ 歹 (đãi — xương/cái chết) kết hợp phần biểu âm. Chỉ cái chết trong văn ngôn trang trọng. Cấu trúc lsCodes chưa được xác nhận.
Hán-Việt: một
Mẹo nhớ
Hán-Việt "một": qua đời 殁 (một) — một người đã mất đi, không còn nữa, như ngọn đèn tắt lịm.
Gương Hán-Việt
tử một (qua đời)
Mở khoá kiến thức
Biết 殁 mở khoá từ văn ngôn 殁于 (mất vào năm), 病殁 (mất vì bệnh) trong văn bản lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
殁 là biến thể của 歿: 'Variant of 歿'. Chữ gốc 歿 gồm 歹 (đãi — xương/cái chết) biểu nghĩa. Dùng trong văn ngôn trang trọng chỉ cái chết — nhẹ nhàng hơn 死 (tử). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他于战乱中殁去。
Ông qua đời trong chiến loạn.
- 先生病殁,举国哀悼。
Tiên sinh mất vì bệnh, cả nước để tang.
- 他殁后,遗著由家人整理出版。
Sau khi ông mất, di cảo được gia đình chỉnh lý xuất bản.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.