Từ vựng tiếng Trung
méng

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Mông Cổ

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矇 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 蒙 (Mông, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 目 chỉ mắt — mắt mờ; 蒙 cho âm đọc mēng/méng. Tiểu triện ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mông": mắt (目) bị che phủ mờ (蒙) — mắt mờ mông lung, bị lừa đảo.

Gương Hán-Việt

mông trong "mông muội" (蒙昧), "矇騙" (lừa dối)

Mở khoá kiến thức

Biết 矇 giúp phân biệt: 矇 (mắt mờ/lừa dối) vs 蒙 (che phủ) vs 朦 (ánh trăng mờ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

矇 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 目 (mục, mắt) biểu nghĩa; 蒙 (mông) biểu âm. Tiểu triện ghi nhận. Nghĩa 1 (méng): mù loà, mắt mờ. Nghĩa 2 (mēng): lừa dối, phỏng đoán mò.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他矇着眼睛猜谜。Tā mēngzhe yǎnjīng cāi mí. thanh 1

    Anh ta bịt mắt đoán câu đố.

  • 别想矇骗我。Bié xiǎng mēng piàn wǒ. thanh 2

    Đừng hòng lừa dối tôi.

  • 他的眼睛矇矇亮了。Tā de yǎnjīng mēngmēng liàng le. thanh 1

    Mắt anh ta mờ mờ sáng lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蒙 (mông) là phần biểu âm, nghĩa riêng là che phủ, khai mông

  • 朦 (mông) cùng âm, nghĩa mờ mờ ánh trăng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.