Nghĩa tiếng Việt
tiếng Mông Cổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
矇 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 蒙 (Mông, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 目 chỉ mắt — mắt mờ; 蒙 cho âm đọc mēng/méng. Tiểu triện ghi nhận.
Hán-Việt: mong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mông": mắt (目) bị che phủ mờ (蒙) — mắt mờ mông lung, bị lừa đảo.
Gương Hán-Việt
mông trong "mông muội" (蒙昧), "矇騙" (lừa dối)
Mở khoá kiến thức
Biết 矇 giúp phân biệt: 矇 (mắt mờ/lừa dối) vs 蒙 (che phủ) vs 朦 (ánh trăng mờ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 目 (mục, mắt) biểu nghĩa; 蒙 (mông) biểu âm. Tiểu triện ghi nhận. Nghĩa 1 (méng): mù loà, mắt mờ. Nghĩa 2 (mēng): lừa dối, phỏng đoán mò.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他矇着眼睛猜谜。
Anh ta bịt mắt đoán câu đố.
- 别想矇骗我。
Đừng hòng lừa dối tôi.
- 他的眼睛矇矇亮了。
Mắt anh ta mờ mờ sáng lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.