Từ vựng tiếng Trung
měi

Nghĩa tiếng Việt

(xem: miễn miễn 浼浼)

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

浼 = 氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 免 (Miễn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵 chỉ liên quan đến chất lỏng/ô nhiễm; 免 (miǎn) cho âm gần měi. Nghĩa: nhờ vả, cầu xin; cũng nghĩa là làm ô nhiễm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: moi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mỗi": 浼 = nước 氵 + miễn 免 — nhờ nước chảy qua để miễn trừ — ý là nhờ vả ai đó giúp thoát khỏi rắc rối.

Gương Hán-Việt

"mỗi" — rất ít phổ biến; 央浼 (ương mỗi — nhờ vả)

Mở khoá kiến thức

Biết 浼 mở khoá: 央浼 (yāngměi — nhờ vả, cầu xin), 浼浼 (měiměi — nước chảy tràn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浼 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 浼 là chữ hình thanh: 水 (biểu nghĩa: nước) + 免 (biểu âm). Tiểu triện ghi nhận hình dạng này. Nghĩa: (1) nhờ vả, nhờ người làm hộ việc gì (央浼); (2) làm ô nhiễm, bẩn. Chữ ít dùng trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他央浼我帮他写一封信。Tā yāngměi wǒ bāng tā xiě yī fēng xìn. thanh 1

    Anh ấy nhờ tôi viết giúp một bức thư.

  • 勿以私情浼公法。Wù yǐ sīqíng měi gōngfǎ. thanh 4

    Chớ lấy tình riêng làm ô uế luật công.

  • 浼浼的河水缓缓流过。Měiměi de héshuǐ huǎnhuǎn liúguò. thanh 3

    Dòng nước tràn chảy nhẹ nhàng qua.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm měi, nghĩa khác (đẹp)

  • thành phần biểu âm của 浼, đứng độc lập nghĩa là miễn trừ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.