Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

giống đực, con đực thuộc các loài chim muông

Âm Hán Việt

mẫu

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 牡 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

牡 = 牛 (Ngưu — trâu/bò, biểu nghĩa) + 丄 (biểu nghĩa: một số thuyết cho rằng 丄 mô phỏng dương vật, chỉ giới đực); chữ hội ý. Sau này 丄 được viết thành 土. Tổng thể: con trâu đực.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ giới tính đực của động vật hoặc thực vật.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: mẫu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mẫu": trâu (牛) + ký hiệu giống đực (丄/土) — 牡 (mẫu) là con đực, như "mẫu đơn" (牡丹) hoa đực — hoa nở lớn kiêu hùng.

Gương Hán-Việt

"mẫu" xuất hiện trong "mẫu đơn" (牡丹 — hoa mẫu đơn, peony), và từ cổ 牡牛 (mẫu ngưu — bò đực).

Mở khoá kiến thức

Biết 牡 (mẫu) là nhận ra 牡丹 (mẫu đơn — hoa peony), 牡蛎 (mẫu lệ — con hàu), 牡鹿 (mẫu lộc — hươu đực).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

牡 bronze 1
Kim văn
牡 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 牡 là hội ý: 牛 (trâu/bò) + 丄 (có thuyết cho là mô phỏng dương vật, chỉ giới đực — sau này viết thành 土). Nghĩa là con đực của các loài gia súc, chim muông. Mở rộng sang mọi loài đực. Xem thêm nguồn gốc chữ này trong từ điển từ nguyên học.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 牡丹是中国的国花之一。mǔdān shì zhōngguó de guóhuā zhī yī. thanh 3

    Hoa mẫu đơn là một trong những quốc hoa của Trung Quốc.

  • 他们在海边采集牡蛎。tāmen zài hǎibiān cǎijí mǔlì. thanh 1

    Họ thu hoạch hàu ở bãi biển.

  • 牡鹿头上长着大角。mǔlù tóu shàng zhǎng zhe dà jiǎo. thanh 3

    Con hươu đực mọc cặp gạc lớn trên đầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mǔ, là âm đối lập với 牡; 母=mẹ/cái, 牡=đực

  • cùng bộ Ngưu 牛; 牧=chăn nuôi, 牡=con đực

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.