Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đất đen

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坶 thuộc bộ 土 (thổ/đất). Không có dữ liệu anchor Wiktionary. Nghĩa: địa danh cổ (牧野/Mục Dã khu vực) hoặc đất mềm. Cấu trúc IDS không xác định được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mẫu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mẫu": bộ 土 (đất) — vùng đất (mẫu) gắn với địa danh lịch sử cổ đại Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

ít dùng; không có từ Hán-Việt thông dụng chứa 坶

Mở khoá kiến thức

Biết 坶 giúp đọc địa danh lịch sử cổ đại trong thư tịch Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

坶 thuộc bộ 土 (thổ/đất), âm mǔ. Theo văn cảnh lịch sử, liên quan đến địa danh cổ (vùng Mục Dã — nơi diễn ra trận chiến quyết định nhà Chu thắng nhà Thương). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 坶字見於古代地理文獻。mǔ zì jiàn yú gǔdài dìlǐ wénxiàn. thanh 3

    Chữ 坶 thấy trong tài liệu địa lý cổ đại.

  • 坶為土部字,與土地地名有關。mǔ wéi tǔ bù zì, yǔ tǔdì dìmíng yǒuguān. thanh 3

    坶 là chữ bộ 土, liên quan đến đất đai và địa danh.

  • 坶今已極罕見。mǔ jīn yǐ jí hǎnjiàn. thanh 3

    Chữ 坶 ngày nay cực kỳ hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 土, nghĩa đất đai thông dụng

  • cùng bộ 土, tự dạng gần, nghĩa bãi đất bằng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.