Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây hoa nhài trắng

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茉 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 末 (Mạt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ loài cây, chỉ dùng trong từ 茉莉 (hoa nhài trắng).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạt": cây (艹) tận cùng (末 — ngọn, cuối) nở hoa trắng — 茉 chỉ dùng trong 茉莉 (hoa nhài).

Gương Hán-Việt

茉 xuất hiện trong 茉莉 (mạt lợi — hoa nhài trắng), 茉莉花茶 (trà hoa nhài).

Mở khoá kiến thức

Biết 茉 mở khoá 茉莉 (hoa nhài), 茉莉花茶 (trà hoa nhài), 茉莉花 (bài dân ca nổi tiếng Trung Quốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 茉 là chữ hình thanh: 艹 (thảo, cỏ) biểu nghĩa, 末 biểu âm. Chỉ dùng trong từ ghép 茉莉, chỉ cây hoa nhài trắng (jasmine). Đây là chữ phiên âm tên nước ngoài qua tiếng Phạn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茉莉花是中国传统名花之一。mòlihuā shì Zhōngguó chuántǒng mínghuā zhīyī. thanh 4

    Hoa nhài là một trong những loài hoa nổi tiếng truyền thống của Trung Quốc.

  • 她喜欢喝茉莉花茶。tā xǐhuān hē mòlì huāchá. thanh 1

    Cô ấy thích uống trà hoa nhài.

  • 院子里的茉莉香气扑鼻。yuànzi lǐ de mòlì xiāngqì pūbí. thanh 4

    Hương nhài trong sân thơm nức mũi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong, hình dạng gần giống

  • cùng âm mò, cùng bộ 艹

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.