Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố mangan, Mn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锰 = 钅/金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 孟 (Mạnh, biểu âm); chữ hình thanh. Phần kim cho biết đây là kim loại; phần Mạnh gợi âm đọc.
Hán-Việt: mạnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạnh": kim loại (钅) của người 'mạnh' Mạnh Tử (孟) — mangan mạnh mẽ trong thép.
Gương Hán-Việt
"mạnh" trong hoá học: 锰 = mangan (Mn)
Mở khoá kiến thức
Biết 锰 mở khoá từ hoá học 锰钢 (thép mangan), 二氧化锰 (mangan điôxít), 高锰酸钾 (kali permanganat).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锰 là chữ tạo muộn để phiên âm tên nguyên tố Manganese (Mn, số hiệu 25). Cấu tạo: 钅 (kim loại, biểu nghĩa) + 孟 (biểu âm, gợi âm měng). Mangan được đặt tên theo vùng Magnesia ở Hy Lạp. Chữ tạo muộn trong thời hiện đại, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 锰是制造钢铁的重要元素。
Mangan là nguyên tố quan trọng trong sản xuất thép.
- 高锰酸钾可用于消毒。
Kali permanganat có thể dùng để khử trùng.
- 锰钢比普通钢更坚硬。
Thép mangan cứng hơn thép thường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.