Từ vựng tiếng Trung
měng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: trách mãnh 蚱蜢)

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蜢 thuộc bộ 虫 (côn trùng). Chỉ dùng trong 蚱蜢 (châu chấu). Cấu trúc hình thanh chi tiết chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mãnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mãnh": con trùng (虫) nhảy "mãnh" mẽ — 蚱蜢 (trách mãnh) là con châu chấu phóng mình xa trên đồng lúa.

Gương Hán-Việt

蚱蜢 (trách mãnh) — con châu chấu, hình ảnh quen thuộc ở ruộng lúa

Mở khoá kiến thức

Biết 蜢 giúp đọc 蚱蜢 (trách mãnh/zhàměng) — con châu chấu trong văn xuôi và thơ nông thôn Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蜢 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 蜢 chỉ dùng trong 蚱蜢 (zhàměng) — con châu chấu. Chữ thuộc bộ 虫 (côn trùng). Tiểu triện ghi nhận dạng chữ này. Không có phân tích nguồn gốc chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蚱蜢在草地上跳来跳去。Zhàměng zài cǎodì shàng tiào lái tiào qù. thanh 4

    Châu chấu nhảy lung tung trên đồng cỏ.

  • 小孩子喜欢抓蚱蜢玩。Xiǎo háizi xǐhuan zhuā zhàměng wán. thanh 3

    Trẻ em thích bắt châu chấu chơi.

  • 秋天蚱蜢特别多。Qiūtiān zhàměng tèbié duō. thanh 1

    Mùa thu châu chấu rất nhiều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi đôi trong 蚱蜢, hai chữ gắn liền nhau

  • đồng âm měng, thường gặp hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.