Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

màn thầu, bánh mì hấp

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

馍 (dạng giản thể của 饃) có bộ 食 (thực, đồ ăn). Nguồn Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạc": đồ ăn (食) bánh hấp miền Bắc — 馍 là màn thầu, bánh mì dẹt ăn no bụng.

Gương Hán-Việt

馍 ít dùng trong tiếng Việt Hán-Việt; là từ ngữ miền Bắc Trung Quốc chỉ bánh.

Mở khoá kiến thức

Biết 馍 mở khoá 馍馍 (mạc mạc — bánh mì hấp), 肉夹馍 (nhục giáp mạc — bánh mì kẹp thịt kiểu Tây An).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

馍 (dạng giản thể của 饃) là chữ có bộ 食 (thực, ăn uống). Chỉ bánh mì dẹt hoặc bánh bao hấp ở miền Bắc Trung Quốc. Nguồn gốc cấu tạo chưa được phân tích rõ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 陕西的肉夹馍很有名。Shǎnxī de ròujiāmó hěn yǒumíng. thanh 3

    Bánh mì kẹp thịt Thiểm Tây rất nổi tiếng.

  • 他早饭吃了两个馍。tā zǎofàn chīle liǎng gè mó. thanh 1

    Anh ấy ăn sáng hai cái bánh mì hấp.

  • 馍馍是北方常见的主食。mómó shì běifāng chángjiàn de zhǔshí. thanh 2

    Bánh mì hấp là lương thực chính phổ biến ở miền Bắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 食 và đều chỉ bánh hấp, dễ nhầm

  • cùng âm mó, dễ nhầm phát âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.