Nghĩa tiếng Việt
con ngựa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
馬 là chữ tượng hình — hình vẽ con ngựa đứng thẳng, đầu quay trái, bờm tóc tung bay theo gió, đứng trên hai chân sau. Giáp cốt văn đã có dạng hình ngựa rõ ràng, trải qua kim văn, bạch thư, lệ thư đến khải thư ngày nay.
Hán-Việt: mã
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mã": tượng hình con ngựa — mã đáo thành công, ngựa phi nước đại tượng trưng thành công.
Gương Hán-Việt
mã — trong 'mã lực', 'mã tấu', 'mã đáo thành công'
Mở khoá kiến thức
Biết 馬 (mã) mở khoá: mã lực, mã tấu, mã đáo thành công, chiến mã, kỵ mã — từ Hán-Việt về ngựa phong phú trong văn hóa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
馬 là chữ tượng hình (liushu=p): vẽ con ngựa đứng thẳng nhìn sang trái, bờm tóc bay, hai chân sau chống đỡ. Giáp cốt văn đã có dạng hình ngựa sinh động. Kim văn, bạch thư, lệ thư, khải thư đều lưu dạng tiến hóa rõ ràng từ hình ngựa cụ thể đến ký hiệu trừu tượng ngày nay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他騎著一匹白馬奔馳而來。
Anh ta cưỡi con ngựa trắng phi nước đại tới.
- 馬到成功,萬事如意。
Mã đáo thành công, mọi sự như ý.
- 古代戰爭中,馬是重要的軍事力量。
Trong chiến tranh cổ đại, ngựa là lực lượng quân sự quan trọng.
- 這匹馬跑得非常快。
Con ngựa này chạy rất nhanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.