Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố liti, Li
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鋰 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 里 (Lý, biểu âm). Chữ hình thanh: 金 cho biết đây là nguyên tố kim loại; 里 (lý: dặm, trong làng) cho âm lǐ (Hán-Việt: lý). Chữ tạo muộn để ký hiệu Lithium (Li, số 3).
Hán-Việt: lý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lý": KIM (金) + LÝ (里) = nguyên tố LÝ — Lithium nhẹ như lý lẽ đơn giản, số 3 trong bảng tuần hoàn.
Gương Hán-Việt
lý trong 'Liti' (nguyên tố 3, Li)
Mở khoá kiến thức
Biết 鋰 giúp nhận diện tên nguyên tố Lithium trong văn bản hoá học Hán ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鋰 (lý) là chữ hình thanh tạo muộn: {{Han compound|金|里|c1=s|t1=metal|c2=p|ls=psc|no_och2=1}}. Bộ 金 cho biết kim loại; 里 (lǐ) cho âm. Chữ tạo trong thế kỷ 20 để ký hiệu Lithium (Li, nguyên tố 3, nhẹ nhất trong kim loại). Đây là chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鋰是最轻的金属元素。
Lithium là nguyên tố kim loại nhẹ nhất.
- 鋰电池广泛用于手机。
Pin lithium được dùng rộng rãi trong điện thoại.
- 鋰的原子序数是3。
Số hiệu nguyên tử của Lithium là 3.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.