Nghĩa tiếng Việt
(đơn vị đo khối lượng, bằng 16 thù)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锊 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 寽 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 钅 chỉ kim loại hoặc đơn vị cân đo; phần còn lại cho âm lüè. Nghĩa: đơn vị trọng lượng cổ của Trung Quốc (6 兩, khoảng 6 lạng).
Hán-Việt: luoc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lược": 锊 = kim loại 钅 — đơn vị cân kim loại cổ, một lược bằng 6 lạng, dùng để cân vàng bạc.
Gương Hán-Việt
"lược" — ít phổ biến; 锊 là đơn vị đo lường trong cổ văn
Mở khoá kiến thức
Biết 锊 mở khoá: đơn vị đo lường cổ đại Trung Hoa, ngữ cảnh lịch sử thương mại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 锊 là chữ hình thanh với nghĩa là đơn vị trọng lượng cổ — một 锊 bằng khoảng 6 兩 (lạng). Kim văn, Tiểu triện và Lục thư thông đều ghi nhận hình dạng này. Chữ ít dùng trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代以锊为重量单位。
Thời cổ đại dùng 锊 làm đơn vị trọng lượng.
- 一锊约合六两重。
Một 锊 tương đương khoảng sáu lạng.
- 锊字在现代汉语中已不常见。
Chữ 锊 trong tiếng Trung hiện đại không còn phổ biến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.