Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lóng

Nghĩa tiếng Việt

biến thể cũ của 龍 | 龙 [long2]

Âm Hán Việt

long

1 chữ21 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
21 nét

龒 là dạng cổ/biến thể của 龍 (long — rồng). Wiktionary không cung cấp glyphOrigin; chữ tạo muộn, không có giáp cốt hay kim văn riêng. Bộ 龍 gợi liên quan đến rồng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này là biến thể cổ của chữ long, làm danh từ chỉ con rồng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: long

Mẹo nhớ

Hán-Việt "long": biến thể cổ của 龍 (rồng) → 龒 là cách viết khác của long trong văn bản cổ đại.

Gương Hán-Việt

long — đồng nghĩa và đồng âm hoàn toàn với 龍 (rồng)

Mở khoá kiến thức

Biết 龒 giúp nhận ra biến thể cổ khi đọc kim văn hoặc khắc thạch cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không phân tích cấu tạo 龒; đây là biến thể cổ của 龍 (rồng). Không có giáp cốt văn hay kim văn riêng biệt — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 龒是龍的古体字。Lóng shì lóng de gǔtǐzì. thanh 2

    龒 là dạng chữ cổ của 龍 (rồng).

  • 古代金文中偶见龒字。Gǔdài jīnwén zhōng ǒu jiàn lóng zì. thanh 3

    Trong kim văn cổ đại đôi khi gặp chữ 龒.

  • 龒与龍意义相同,均指龙。Lóng yǔ lóng yìyì xiāngtóng, jūn zhǐ lóng. thanh 2

    龒 và 龍 cùng nghĩa, đều chỉ con rồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng, cùng nghĩa và âm hoàn toàn

  • dạng giản thể, cùng nghĩa rồng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.