Nghĩa tiếng Việt
con hươu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鹿 là tượng hình: hình ảnh con hươu được trừu tượng hoá. Phần trên là đầu và gạc (biến thành 广), giữa là thân, dưới là chân (biến thành 比). Một trong những chữ tượng hình cổ điển đặc sắc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lù/hươu
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lộc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lộc": con hươu (鹿) — lộc (may mắn, tài lộc) đồng âm với 禄 (bổng lộc), nên hươu là biểu tượng may mắn.
Gương Hán-Việt
lộc (鹿 – hươu; đồng âm với 禄 bổng lộc)
Mở khoá kiến thức
Biết 鹿 mở khoá: 鹿茸 (lộc nhung – nhung hươu), 鹿皮 (lộc bì – da hươu), thành ngữ 逐鹿中原 (tranh thiên hạ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 鹿 là tượng hình: hình con hươu rất trực quan trong giáp cốt văn. Quá trình tiểu triện hoá trừu tượng hoá rất mạnh: chân hươu biến thành 比, đầu và gạc biến thành phần giống 广, thân giữa thành dạng giống 凸. Nghĩa duy nhất là hươu nai.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 鹿茸是名贵的药材。
Nhung hươu là dược liệu quý.
- 群雄逐鹿,争夺天下。
Anh hùng tranh thiên hạ (nghĩa đen: nhiều hùng hậu tranh hươu).
- 鹿是温顺的动物。
Hươu là loài động vật hiền lành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.