Nghĩa tiếng Việt
con cò
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鹭 là giản thể của 鷺, thay 鳥 bằng 鸟. Bộ 鸟 (điểu — chim) biểu nghĩa, phần trên biểu âm. Chỉ các loài chim cò, diệc (heron/egret) — chim lội nước trắng muốt quen thuộc.
Hán-Việt: lộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lộ": con cò 鹭 (lộ) đứng lộ thiên — chim 鸟 trắng muốt đứng ven ao lộ hẳn ra giữa trời.
Gương Hán-Việt
lộ điểu (chim cò)
Mở khoá kiến thức
Biết 鹭 mở khoá từ 白鹭 (cò trắng/egret), 苍鹭 (diệc xám) và địa danh 厦门鹭岛.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鹭 là giản thể của 鷺: {{Han simp|鷺|f=鳥|t=鸟}}. Chữ gốc 鷺 gồm 鳥 (điểu — chim) biểu nghĩa, phần trên biểu âm. Chỉ các loài cò trắng (heron/egret) — hình ảnh quen thuộc trong thơ ca và tranh thủy mặc Trung Hoa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 白鹭在水田里觅食。
Cò trắng kiếm ăn trong ruộng lúa.
- 一行白鹭上青天。
Một hàng cò trắng bay lên trời xanh.
- 鹭岛是厦门的别称。
Đảo Lộ là tên khác của thành phố Hạ Môn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.