Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngọc lộ

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Cấu trúc 璐 gồm bộ 玉 (ngọc) bên trái và 路 (lộ, đường) bên phải. Nhiều khả năng là chữ hình thanh: 玉 biểu nghĩa (ngọc), 路 biểu âm — nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lộ" (ngọc lộ): viên ngọc (玉) sáng như con đường (路) dẫn ánh sáng — dùng đặt tên người mang nghĩa quý giá.

Gương Hán-Việt

lộ trong tên người '璐' thường gặp trong văn học và tên nhân vật tiểu thuyết Trung Quốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 璐 mở khoá họ ngọc quý: 珞 (lạc — chuỗi hạt), 琳 (lâm — ngọc đẹp), 琉 (lưu — ngọc lưu ly).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

璐 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích nguồn gốc cấu trúc cho 璐. Nhìn vào hình thức: bộ 玉 (ngọc) biểu nghĩa + 路 (lộ) biểu âm là khả năng cao. 璐 chỉ một loại ngọc đẹp, thường dùng trong tên người. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的名字叫璐璐。tā de míng zi jiào lù lù. thanh 1

    Tên cô ấy là Lộ Lộ.

  • 璐是一种美丽的玉石。lù shì yī zhǒng měi lì de yù shí. thanh 4

    Lộ là một loại ngọc thạch đẹp.

  • 宝璐是古代对美玉的称呼。bǎo lù shì gǔ dài duì měi yù de chēng hū. thanh 3

    Bảo lộ là cách gọi ngọc đẹp thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lù, 露 bộ 雨 nghĩa 'sương, lộ thiên'

  • cùng âm lù, 路 bộ 足 nghĩa 'đường đi'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.