Nghĩa tiếng Việt
ngọc lộ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Cấu trúc 璐 gồm bộ 玉 (ngọc) bên trái và 路 (lộ, đường) bên phải. Nhiều khả năng là chữ hình thanh: 玉 biểu nghĩa (ngọc), 路 biểu âm — nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích xác nhận.
Hán-Việt: lộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lộ" (ngọc lộ): viên ngọc (玉) sáng như con đường (路) dẫn ánh sáng — dùng đặt tên người mang nghĩa quý giá.
Gương Hán-Việt
lộ trong tên người '璐' thường gặp trong văn học và tên nhân vật tiểu thuyết Trung Quốc.
Mở khoá kiến thức
Biết 璐 mở khoá họ ngọc quý: 珞 (lạc — chuỗi hạt), 琳 (lâm — ngọc đẹp), 琉 (lưu — ngọc lưu ly).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích nguồn gốc cấu trúc cho 璐. Nhìn vào hình thức: bộ 玉 (ngọc) biểu nghĩa + 路 (lộ) biểu âm là khả năng cao. 璐 chỉ một loại ngọc đẹp, thường dùng trong tên người. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她的名字叫璐璐。
Tên cô ấy là Lộ Lộ.
- 璐是一种美丽的玉石。
Lộ là một loại ngọc thạch đẹp.
- 宝璐是古代对美玉的称呼。
Bảo lộ là cách gọi ngọc đẹp thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.