Nghĩa tiếng Việt
viên ngói bò; lọ đựng nước có quai thời xưa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瓴 gồm 令 (Lệnh, biểu âm, đọc gần líng) và 瓦 (Ngõa, ngói/đồ gốm). Dù Wiktionary không ghi công thức, cấu trúc hình thanh bộ Ngõa + 令 biểu âm là suy luận hợp lý từ cấu tạo chữ.
Hán-Việt: linh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "linh": bộ Ngõa (瓦) là đồ gốm/ngói, âm Lệnh (令) — cái bình đất "linh" đựng nước hoặc viên ngói máng trên mái.
Gương Hán-Việt
linh trong "cao ốc kiến linh" (高屋建瓴 — từ trên cao dốc nước xuống, có lợi thế áp đảo)
Mở khoá kiến thức
Biết 瓴 mở khoá thành ngữ 高屋建瓴 — chiếm thế cao, uy hiếp từ trên xuống, thường dùng trong phân tích chiến lược.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary cung cấp phát âm và nghĩa cho 瓴 nhưng không phân tích cấu tạo. Nghĩa: (1) bình đất đựng nước cổ tay cầm dài, (2) ngói máng hình lõm dẫn nước trên mái. Nổi tiếng trong thành ngữ 高屋建瓴 — từ trên cao đổ nước xuống như xối, ví tư thế chiếm ưu thế hoàn toàn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 高屋建瓴,我军占据了有利地形。
Từ thế cao dốc nước xuống, quân ta chiếm được địa hình có lợi.
- 瓴是古代盛水的陶器。
Linh là đồ gốm đựng nước thời cổ đại.
- 屋顶的瓴甓能排水防漏。
Ngói máng trên mái nhà có thể thoát nước, chống thấm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.