Từ vựng tiếng Trung
liào

Nghĩa tiếng Việt

quều lấy, khêu ra, gạt ra

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Cấu trúc nội bộ của 撂 chưa được ghi nhận đầy đủ trong nguồn học thuật hiện có. Bộ 扌 (tay) ở bên trái gợi ý liên quan đến hành động của tay, nhưng chưa có phân tích hình thanh/hội ý xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: liêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liêu" (quẳng xuống, bỏ ra): bộ 扌 (tay) — dùng tay quẳng vật gì đó xuống đất hoặc sang một bên.

Gương Hán-Việt

liêu ít xuất hiện trong từ ghép Hán-Việt, chủ yếu dùng trong tiếng Trung hiện đại: 撂倒 (đánh ngã), 撂挑子 (bỏ việc).

Mở khoá kiến thức

Biết 撂 giúp hiểu các từ 撂倒 (quật ngã), 撂摊子 (bỏ dở công việc), 按撂 (ấn xuống).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn học thuật ghi nhận cấu trúc nguồn gốc của 撂. Bộ 扌 (tay) gợi ý đây là chữ liên quan đến hành động tay (quẳng xuống, gạt ra). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他把书撂在桌子上。tā bǎ shū liào zài zhuō zi shàng. thanh 1

    Anh ấy quẳng cuốn sách lên bàn.

  • 不能随便撂挑子走人。bù néng suí biàn liào tiāo zi zǒu rén. thanh 4

    Không thể tùy tiện bỏ bê công việc mà đi.

  • 他一下子被撂倒在地。tā yī xià zi bèi liào dǎo zài dì. thanh 1

    Anh ấy bị quật ngã xuống đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm liào, 料 nghĩa 'nguyên liệu, đoán trước'

  • cùng bộ 扌, hình dạng gần giống, 撩 nghĩa 'vén lên, trêu chọc'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.