Nghĩa tiếng Việt
(xem: lỗi lịch 瘰癧,瘰疬)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
疬 = 疒 (biểu nghĩa: bệnh) + 歷 (Lịch, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng đầy đủ là 癧 (truyền thống). Phần 疒 chỉ đây là loại bệnh; phần 歷 cho âm lì.
Hán-Việt: lịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lịch": bộ 疒 (bệnh) cộng âm Lịch (歷) — hình dung bệnh "trải qua" (歷) thời gian dài mới phát, nổi u cục ở cổ.
Gương Hán-Việt
lịch — xuất hiện trong y học cổ truyền: "loa lịch" (瘰疬) chỉ chứng lao hạch
Mở khoá kiến thức
Biết 疬 mở khoá thuật ngữ y học cổ: 瘰疬 (loa lịch, bệnh lao hạch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
疬 là dạng giản thể của 癧, chữ hình thanh: 疒 (nạch, bệnh) biểu nghĩa, 歷 (lịch) biểu âm. Theo Wiktionary, chữ chỉ căn bệnh lao hạch (scrofula) — sưng hạch bạch huyết vùng cổ. Thường dùng trong cụm 瘰疬 (loa lịch).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 瘰疬是古代常見的頸部淋巴結腫大病症。
Loa lịch là bệnh sưng hạch bạch huyết vùng cổ phổ biến thời cổ đại.
- 中醫以草藥治療疬症。
Đông y dùng thảo dược để điều trị chứng lao hạch.
- 此藥可消疬散結。
Thuốc này có thể tiêu lao hạch và tán ứ kết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.