Từ vựng tiếng Trung
lòu

Nghĩa tiếng Việt

(xem: câu lu 痀瘻)

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瘘 là dạng giản thể của 瘻, thuộc bộ 疒 (bệnh tật). Cấu trúc hình thanh chi tiết chưa có nguồn học thuật. Chỉ bệnh lỗ rò (fistula) hoặc lưu hạch.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lậu": bệnh (疒) "lậu" — vết thương không lành, tạo lỗ rò mãn tính. 瘘管 (lậu quản) là ống rò trong y học.

Gương Hán-Việt

瘻管 (lậu quản) — ống rò (fistula); 鼠瘻 (thử lậu) — lưu hạch cổ (scrofula, bệnh lao hạch)

Mở khoá kiến thức

Biết 瘘 giúp đọc thuật ngữ y học cổ 瘘管 (lậu quản = fistula), 肛瘘 (giang lậu = rò hậu môn) trong văn bản đông y.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瘘 seal 1
Tiểu triện

瘘 là dạng giản thể của 瘻 — chỉ bệnh lỗ rò (fistula) hoặc lưu hạch (scrofula). Wiktionary ghi nhận hai âm đọc: lòu = fistula; lú = gù lưng. Chữ thuộc bộ 疒 (bệnh tật). Tiểu triện ghi nhận dạng chữ này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 肛瘘是一种常见的外科疾病。Gāng lòu shì yī zhǒng cháng jiàn de wàikē jíbìng. thanh 1

    Rò hậu môn là một bệnh ngoại khoa phổ biến.

  • 他得了瘘管,需要手术治疗。Tā dé le lòu guǎn, xūyào shǒushù zhìliáo. thanh 1

    Anh ấy bị lỗ rò, cần phẫu thuật điều trị.

  • 古代医书中有关于鼠瘘的记载。Gǔdài yīshū zhōng yǒu guānyú shǔlòu de jìzǎi. thanh 3

    Sách y học cổ đại có ghi chép về lưu hạch cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm lòu, cùng mang ý nghĩa rò rỉ

  • đồng âm lóu, thường gặp hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.